

Bọt chữa cháy foam AFFF 3% 6% ẤN ĐỘ
Liên hệ
Bọt chữa cháy foam AFFF 3% 6% ẤN ĐỘ — sản phẩm chính hãng phân phối tại LEO Asia. Thiết bị PCCC đạt tiêu chuẩn, đầy đủ kiểm định, giao hàng toàn quốc. Liên hệ 0886.299.599 để được tư vấn và báo giá.
- Thông Tin Chi Tiết
- Đánh Giá Sản Phẩm
- Thông số kỹ thuật
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Description
Bọt chữa cháy Foam AFFF (Aqueous Film Forming Foam) 3% 6% là một loại chất chữa cháy phổ biến, được sản xuất tại Ấn Độ và sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy trên toàn thế giới.
Loại bọt này đặc biệt hiệu quả trong việc dập tắt đám cháy do chất lỏng dễ cháy như xăng dầu, dung môi, các loại hóa chất, và được ứng dụng nhiều trong ngành công nghiệp dầu khí, hàng không và cảng biển.
Foam AFFF hoạt động dựa trên cơ chế tạo màng nước bao phủ bề mặt của nhiên liệu cháy, ngăn chặn việc tiếp xúc với không khí, làm mát và dập tắt ngọn lửa một cách nhanh chóng.
Đặc điểm nổi bật của bọt chữa cháy Foam AFFF 3% 6% Ấn Độ
- Hiệu quả chữa cháy cao: Foam AFFF 3% 6% giúp dập tắt đám cháy nhanh chóng bằng cách tạo màng nước trên bề mặt chất lỏng cháy, hạn chế sự tiếp xúc với oxy.
- Tính ổn định cao: Khả năng tạo bọt ổn định trong thời gian dài, ngăn chặn sự tái phát của lửa.
- Thời gian phản ứng nhanh: Tạo màng nước và lớp bọt ngăn lửa chỉ trong vài giây sau khi được phun ra.
- An toàn và thân thiện với môi trường: Bọt chữa cháy này ít gây hại đến môi trường hơn so với các loại foam chứa fluor hóa học khác.
- Sử dụng được cho nhiều loại nhiên liệu: Có thể dùng để dập tắt đám cháy từ các chất lỏng dễ cháy như hydrocarbon, xăng, dầu diesel, và nhiều loại dung môi khác.
Ưu và nhược điểm của bọt chữa cháy Foam AFFF 3% 6% Ấn Độ
Ưu điểm
- Dễ sử dụng: Có thể phun trực tiếp lên ngọn lửa mà không cần thao tác phức tạp.
- Hiệu quả trên diện rộng: Được thiết kế để bao phủ một vùng lớn, giúp kiểm soát đám cháy nhanh chóng và hiệu quả.
- Giảm nguy cơ tái bùng cháy: Lớp bọt và màng nước ngăn lửa tái phát sau khi đã được dập tắt.
- Kinh tế: Mức tiêu thụ bọt tương đối thấp so với các loại chất chữa cháy khác.
Nhược điểm
- Có thể gây ô nhiễm nguồn nước: Một số loại foam AFFF chứa fluor có thể gây ô nhiễm nếu không được xử lý đúng cách.
- Khả năng lưu trữ hạn chế: Sau một thời gian dài, tính năng của bọt có thể giảm, yêu cầu bảo quản tốt và thường xuyên kiểm tra.
Cấu tạo của bọt chữa cháy Foam AFFF 3% 6% Ấn Độ
Bọt chữa cháy AFFF được cấu tạo từ ba thành phần chính:
- Chất hoạt động bề mặt (Surfactants): Giúp tạo màng nước và hỗ trợ phân tán nước trên bề mặt nhiên liệu.
- Polyme và chất tạo bọt: Tạo ra cấu trúc bọt khí ổn định và dày, giúp bao phủ và ngăn chặn oxy tiếp xúc với ngọn lửa.
- Dung môi nước: Làm chất dẫn giúp các thành phần khác được pha loãng và dễ phun lên đám cháy.
Nguyên lý hoạt động của bọt chữa cháy Foam AFFF 3% 6% Ấn Độ
Foam AFFF hoạt động bằng cách:
- Khi được phun lên đám cháy, các chất hoạt động bề mặt giúp tạo ra một màng nước mỏng bao phủ lên bề mặt nhiên liệu.
- Màng nước này ngăn chặn oxy trong không khí tiếp xúc với bề mặt chất cháy, từ đó làm lửa bị dập tắt.
- Đồng thời, lớp bọt khí nổi trên mặt, làm mát nhiên liệu và ngăn ngọn lửa bùng phát trở lại.
Ứng dụng của bọt chữa cháy Foam AFFF 3% 6% Ấn Độ
- Ngành công nghiệp dầu khí: Dùng trong các kho chứa nhiên liệu, nhà máy lọc dầu và các bồn chứa dầu.
- Hàng không: Dùng để dập tắt cháy tại các khu vực bồn chứa nhiên liệu, đường băng và sân bay.
- Cảng biển: Ứng dụng tại các bến cảng, kho bãi xăng dầu và các tàu chở dầu.
- Công nghiệp hóa chất: Sử dụng trong các nhà máy sản xuất hóa chất dễ cháy.
- Khu vực lưu trữ xăng dầu: Được dùng rộng rãi tại các khu vực chứa nhiên liệu và sản phẩm hóa dầu.
Bọt chữa cháy Foam AFFF 3% 6% Ấn Độ là một trong những giải pháp hiệu quả trong việc đối phó với các đám cháy từ nhiên liệu lỏng, đảm bảo an toàn cho công nghiệp và các khu vực tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ cao.
Be the first to review “Bọt chữa cháy foam AFFF 3% 6% ẤN ĐỘ” Hủy
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bọt chữa cháy AFFF (Aqueous Film Forming Foam) |
| Nồng độ pha trộn | 3% hoặc 6% |
| Tỷ trọng | 3%: 1.03 ± 0.02 g/ml; 6%: 1.05 ± 0.02 g/ml |
| Độ nhớt | 3%: 2.0 – 4.0 cSt ở 20°C; 6%: 2.5 – 5.0 cSt ở 20°C |
| pH | 6.5 – 8.5 (ở 20°C) |
| Khả năng tạo bọt | Tỷ lệ giãn nở bọt: 6:1 đến 12:1 |
| Thời gian phân hủy (25%) | 3 phút đến 25 phút |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến +50°C |
| Điểm đông | 3%: -10°C; 6%: -5°C |
| Khả năng chữa cháy | Dập tắt các đám cháy chất lỏng dễ cháy như xăng, dầu diesel |
| Thời gian lưu trữ | 10 đến 20 năm |
| Tiêu chuẩn | UL 162, EN 1568-3, ISO 7203-1 |
| Khả năng tương thích | Thiết bị phun bọt, hệ thống sprinkler, và vòi chữa cháy bọt |




Reviews
Chưa có đánh giá