

Cảm biến áp suất nước Wika A-10
Liên hệ
- Cam kết 100% hàng chính hãng – chất lượng cao
- Giao hàng toàn quốc – nhanh chóng, đúng hẹn
- Bảo hành theo tiêu chuẩn hãng – hỗ trợ tận tâm
- Sản phẩm bao gồm tem kiểm định
Liên hệ ngay hotline 0886 299 599 để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!!!
- Thông Tin Chi Tiết
- Đánh Giá Sản Phẩm
- Thông số kỹ thuật
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Description
Cảm biến áp suất nước Wika A-10 là thiết bị đo lường áp suất chuyên dụng, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và hệ thống tự động hóa.
Thiết bị này được biết đến với tính năng đo áp suất chính xác, độ bền cao, và khả năng hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt. Wika A-10 có nhiều dải đo khác nhau, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng từ đo áp suất nước, khí, đến các loại chất lỏng khác.
LEO ASIA – Cung cấp thiết bị PCCC, hệ thống chữa cháy chính hãng, chất lượng!

Đặc điểm nổi bật của cảm biến áp suất nước Wika A-10
- Độ chính xác cao: Wika A-10 có độ chính xác ± 0.5% (hoặc tùy chọn ± 0.25% với các phiên bản cao cấp hơn), giúp cung cấp các phép đo ổn định và đáng tin cậy.
- Khả năng chống chịu tốt: Cảm biến có thể hoạt động trong môi trường có nhiệt độ và áp suất cao, chống lại ăn mòn từ các chất lỏng khác nhau.
- Kích thước nhỏ gọn: Với thiết kế nhỏ gọn, A-10 dễ dàng lắp đặt trong các hệ thống phức tạp mà không chiếm nhiều không gian.
- Tùy chọn nhiều dải đo: Có sẵn các dải đo từ vài bar đến hàng nghìn bar, thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
- Chứng nhận an toàn: Được chứng nhận CE và các tiêu chuẩn an toàn quốc tế khác.
Ưu và nhược điểm cảm biến áp suất nước Wika A-10
Ưu điểm
- Độ tin cậy cao: Cảm biến có thể hoạt động liên tục với độ ổn định cao trong thời gian dài.
- Dễ lắp đặt và sử dụng: Nhờ vào thiết kế nhỏ gọn và đa dạng kết nối, thiết bị dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có.
- Tùy chọn đa dạng: Người dùng có thể lựa chọn nhiều loại kết nối điện và cơ khí khác nhau, đáp ứng tốt nhiều yêu cầu kỹ thuật.
Nhược điểm
- Giới hạn nhiệt độ: Dù hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt, nhưng cảm biến có thể bị ảnh hưởng ở nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.
- Giá thành: Chi phí có thể cao hơn một số loại cảm biến áp suất khác trên thị trường, đặc biệt đối với các phiên bản tùy chọn cao cấp.
Cấu tạo của cảm biến áp suất nước Wika A-10
- Thân cảm biến: Được làm từ vật liệu thép không gỉ hoặc các hợp kim có khả năng chống ăn mòn cao, giúp bảo vệ bộ phận bên trong.
- Màng cảm biến: Là bộ phận chính giúp cảm nhận sự thay đổi áp suất. Tùy thuộc vào loại chất lỏng hoặc khí mà nó tiếp xúc, màng cảm biến sẽ có chất liệu khác nhau.
- Cổng kết nối: Bao gồm kết nối điện và cơ khí, cho phép kết nối với hệ thống đo lường và kiểm soát.
- Bộ xử lý tín hiệu: Tín hiệu từ màng cảm biến được chuyển đổi thành tín hiệu điện, sau đó truyền đến bộ điều khiển hoặc thiết bị đọc.
Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp suất nước Wika A-10
Cảm biến Wika A-10 hoạt động theo nguyên lý cảm biến áp suất điện dung hoặc áp suất biến dạng.
Khi áp suất của chất lỏng hoặc khí thay đổi, màng cảm biến sẽ bị biến dạng, tạo ra một tín hiệu điện tỉ lệ với áp suất.
Tín hiệu này sau đó được bộ xử lý trong cảm biến chuyển đổi thành tín hiệu đầu ra tiêu chuẩn như 4-20 mA hoặc 0-10 V để truyền về các thiết bị điều khiển.
Ứng dụng của cảm biến áp suất nước Wika A-10
- Hệ thống cung cấp nước và xử lý nước: Đo áp suất trong các bơm nước, đường ống cấp thoát nước, các hệ thống lọc nước và hệ thống chữa cháy.
- Ngành công nghiệp dầu khí: Đo áp suất trong các quy trình xử lý và vận chuyển dầu khí.
- Ngành công nghiệp hóa chất: Giám sát áp suất trong các bể chứa, hệ thống phản ứng hóa học.
- Ngành năng lượng: Ứng dụng trong các hệ thống quản lý năng lượng, kiểm soát áp suất trong lò hơi, tuabin.
- Phòng cháy chữa cháy: Ứng dụng trong việc cảm biến áp suất trong đường ống của hệ thống chữa cháy.
- Các ứng dụng tự động hóa công nghiệp: Theo dõi và kiểm soát áp suất trong hệ thống điều khiển tự động.
Cảm biến áp suất nước Wika A-10 là sự lựa chọn phổ biến cho các ngành công nghiệp cần giải pháp đo lường áp suất chính xác, bền bỉ và đáng tin cậy.
Be the first to review “Cảm biến áp suất nước Wika A-10” Hủy
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo áp suất | 0…0.1 bar đến 0…1000 bar |
| Ngõ ra tín hiệu | 4-20 mA, 0-10 V, 0.5-4.5 V, 1-5 V |
| Nguồn cấp | 8-30 VDC |
| Độ chính xác | ± 0.5% của phạm vi đo (± 0.25% tùy chọn) |
| Độ lặp lại | ≤ 0.1% của phạm vi đo |
| Độ ổn định lâu dài | ≤ 0.2% mỗi năm |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +80°C (nhiệt độ môi trường); -40°C đến +125°C (môi trường đo) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +100°C |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 |
| Kiểu kết nối cơ khí | G1/4, 1/4 NPT, 1/2 NPT |
| Kiểu kết nối điện | Cáp điện, M12x1, DIN 175301-803A, Metri-Pack |
| Tần số đáp ứng | ≤ 1 ms |
| Chứng nhận | CE, RoHS, UL |
| Khả năng chịu quá áp | 1.5 lần áp suất danh định |
| Khả năng chống sốc và rung | Đạt tiêu chuẩn IEC 60068 |




Reviews
Chưa có đánh giá