

Cảm biến áp suất nước Wika S-20
Liên hệ
- Cam kết 100% hàng chính hãng – chất lượng cao
- Giao hàng toàn quốc – nhanh chóng, đúng hẹn
- Bảo hành theo tiêu chuẩn hãng – hỗ trợ tận tâm
- Sản phẩm bao gồm tem kiểm định
Liên hệ ngay hotline 0886 299 599 để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!!!
- Thông Tin Chi Tiết
- Đánh Giá Sản Phẩm
- Thông số kỹ thuật
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Description
Cảm biến áp suất nước Wika S-20 là một trong những thiết bị đo áp suất đáng tin cậy và chính xác của Wika, được thiết kế để sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Cảm biến này nổi bật nhờ độ bền cao, khả năng chịu môi trường khắc nghiệt, và tính linh hoạt trong dải đo.
LEO ASIA – Cung cấp thiết bị PCCC, hệ thống chữa cháy chính hãng, chất lượng!

Đặc điểm nổi bật của cảm biến áp suất nước Wika S-20
- Dải đo rộng: Cảm biến có thể đo được các giá trị áp suất từ mức rất thấp đến rất cao, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- Độ chính xác cao: Đảm bảo độ chính xác ±0.25% FS (full scale) hoặc tốt hơn.
- Chịu được môi trường khắc nghiệt: S-20 được thiết kế để hoạt động trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, rung động, và độ ẩm.
- Vật liệu chắc chắn: Thân cảm biến làm từ thép không gỉ, đảm bảo độ bền và độ tin cậy.
- Thiết kế linh hoạt: Cảm biến có nhiều tùy chọn kết nối cơ khí và điện tử, dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có.
Ưu và nhược điểm của cảm biến áp suất nước Wika S-20
Ưu điểm
- Độ chính xác và ổn định lâu dài, giúp duy trì chất lượng đo lường cao.
- Thiết kế bền bỉ, phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Dải đo rộng và khả năng tùy chỉnh cao.
- Được hỗ trợ bởi một thương hiệu lớn, uy tín trong ngành thiết bị đo lường.
Nhược điểm
- Giá thành có thể cao hơn so với các sản phẩm cảm biến áp suất từ các nhà sản xuất khác.
- Việc lắp đặt và cấu hình có thể yêu cầu kiến thức kỹ thuật chuyên sâu trong một số ứng dụng đặc thù.
Cấu tạo của cảm biến áp suất nước Wika S-20
Cấu tạo của cảm biến Wika S-20 bao gồm:
- Vỏ ngoài: Được làm từ thép không gỉ, bảo vệ cảm biến khỏi các tác động cơ học và môi trường.
- Màng cảm biến (sensor diaphragm): Bộ phận chính để đo áp suất, thường được làm từ vật liệu chống ăn mòn, chịu nhiệt.
- Mạch điện tử: Xử lý tín hiệu đo áp suất và chuyển đổi thành tín hiệu điện để truyền đến hệ thống điều khiển.
- Ngõ ra: Tùy chọn ngõ ra đa dạng, bao gồm 4-20mA, 0-10V hoặc tín hiệu kỹ thuật số tùy theo yêu cầu.
Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp suất nước Wika S-20
Cảm biến áp suất Wika S-20 hoạt động dựa trên nguyên lý biến đổi áp suất thành tín hiệu điện. Khi áp suất được tác động lên màng cảm biến, sự biến dạng của màng này sẽ thay đổi giá trị điện trở hoặc tín hiệu điện được sinh ra.
Mạch điện tử bên trong cảm biến sẽ khuếch đại và chuyển đổi tín hiệu này thành dạng tín hiệu ngõ ra chuẩn như 4-20mA, hoặc 0-10V để có thể đọc được và sử dụng trong các hệ thống điều khiển.
Ứng dụng của cảm biến áp suất nước Wika S-20
Wika S-20 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:
- Công nghiệp xử lý nước và nước thải: Đo và kiểm soát áp suất trong các hệ thống bơm và đường ống.
- Ngành dầu khí: Đo áp suất trong các hệ thống xử lý và truyền tải dầu khí.
- Công nghiệp hóa chất: Theo dõi áp suất trong các quy trình sản xuất và lưu trữ hóa chất.
- Ngành năng lượng: Được sử dụng trong các hệ thống phát điện, làm mát và truyền tải năng lượng.
Thiết bị này đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về độ tin cậy và độ chính xác trong môi trường công nghiệp.
Be the first to review “Cảm biến áp suất nước Wika S-20” Hủy
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo áp suất | 0…0.4 bar đến 0…1,000 bar |
| Độ chính xác | ± 0.25% FS (±0.125% tùy chọn) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | Cảm biến: -40°C đến +100°C; Điện tử: -40°C đến +85°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +100°C |
| Ngõ ra tín hiệu | 4…20 mA (2 dây), 0…5 V (3 dây), 0…10 V (3 dây) |
| Nguồn cấp điện | 8…30 VDC |
| Chống quá áp | Lên đến 1,500 bar |
| Chống cháy nổ (ATEX) | Tùy chọn cho môi trường nguy hiểm |
| Chất liệu thân cảm biến | Thép không gỉ 316L |
| Cấp bảo vệ | IP65, tùy chọn IP68 |
| Kết nối quá trình | G1/4, G1/2, NPT 1/4, NPT 1/2 |
| Thời gian đáp ứng | < 10 ms |




Reviews
Chưa có đánh giá